Khả năng vay theo thu nhập (DTI)

Tỷ lệ nợ/thu nhập & hạn mức vay ngân hàng thường chấp nhận

Tham khảo thông lệ ngành
6. Ngưỡng DTI mục tiêu?
Số tiền vay tối đa ước tính
1,04 tỷ ₫
1.036.246.186,917 đồng
Cần xem xét
Ngưỡng DTI mục tiêu đã chọn50%
Số tiền vay tối đa theo ngưỡng1.036.246.187 ₫
ℹ️Đây là ước tính tham khảo theo thông lệ phổ biến. Mỗi ngân hàng có tiêu chí thẩm định và khẩu vị rủi ro khác nhau.
Thu nhập ròng hằng tháng20.000.000 ₫
Nợ phải trả hằng tháng hiện có0 ₫
Ngưỡng DTI mục tiêu đã chọn50%
Hạn mức tổng trả nợ/tháng theo ngưỡng10.000.000 ₫
Trừ nợ hiện có → hạn mức trả nợ/tháng cho khoản vay mới10.000.000 ₫
Số tiền vay tối đa ước tính1.036.246.187 ₫
⚠️
Lưu ý quan trọng — không phải quy định pháp luật cứng
Thông tư 39/2016/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 06/2023/TT-NHNN và 12/2024/TT-NHNN) quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng — Điều 7 yêu cầu khách hàng phải có khả năng tài chính để trả nợ, nhưng không ấn định một tỷ lệ DTI cụ thể; việc thẩm định chi tiết do từng tổ chức tín dụng tự quy định nội bộ (Điều 22–23). Ngưỡng 40%/50% trình bày trong công cụ này là thông lệ phổ biến của thị trường, không phải quy định pháp luật cứng — mỗi ngân hàng có tiêu chí và khẩu vị rủi ro khác nhau.
Thông tư 39/2016/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 06/2023/TT-NHNN và 12/2024/TT-NHNN) quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng — Điều 7 yêu cầu khách hàng phải có khả năng tài chính để trả nợ, nhưng không ấn định một tỷ lệ DTI cụ thể; việc thẩm định chi tiết do từng tổ chức tín dụng tự quy định nội bộ (Điều 22–23). Ngưỡng 40%/50% trình bày trong công cụ này là thông lệ phổ biến của thị trường, không phải quy định pháp luật cứng — mỗi ngân hàng có tiêu chí và khẩu vị rủi ro khác nhau. Kết quả chỉ mang tính tham khảo; điều kiện và tỷ lệ duyệt vay chính thức do từng ngân hàng quyết định.